Cây Sòi Tía (tên khoa học: Sapium discolor (Champ.) Muell. – Arg.), hay còn gọi là Sòi Bạc, là một vị thuốc quen thuộc được nhân dân sử dụng từ lâu đời để hỗ trợ điều trị nhiều chứng bệnh như rắn cắn, mụn nhọt, chấn thương, sưng tấy và hen suyễn. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện về đặc điểm, thành phần hóa học và các bài thuốc phổ biến từ cây Sòi Tía.

Tổng Quan Về Cây Sòi Tía (Sapium discolor)
Tên gọi, Phân loại và Đặc điểm Thực Vật
Tên khoa học: Sapium discolor (Champ.) Muell. – Arg.
Tên gọi khác: Sòi Bạc.
Họ thực vật: Thầu Dầu (Euphorbiaceae).
Đặc điểm:
Cây gỗ nhỏ, có thể cao từ 8 đến 10 mét, thân chứa nhiều nhựa mủ.
Cành nhẵn, màu xám nhạt.
Lá: Mọc so le, hình bầu dục (dài 3-7cm, rộng 2,5-3cm). Đặc biệt, lá chuyển màu đỏ tía nổi bật trước khi rụng, đây là nguồn gốc của tên gọi “Sòi Tía”.
Hoa và Quả: Cây đơn tính cùng gốc. Cụm hoa mọc thành bông dày ở ngọn. Quả hình cầu, khi chín nứt thành 3 mảnh. Mùa hoa vào tháng 5-6, mùa quả tháng 7-9 hàng năm.
Phân bố và Thu hái
Phân bố: Chi Sapium phân bố rộng khắp các vùng cận nhiệt đới và nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, Sòi Tía phân bố chủ yếu từ miền Nam Trung Quốc qua Việt Nam, Lào đến Indonesia.
Môi trường sống: Cây ưa sáng, thường mọc ở các khu rừng thứ sinh, vùng đất sau nương rẫy, thậm chí có khả năng sinh trưởng tốt trên đất cằn cỗi, trơ sỏi đá.
Bộ phận dùng: Rễ và Lá là hai bộ phận được thu hái quanh năm để làm thuốc.

Thành Phần Hóa Học và Tính Vị
Nghiên cứu khoa học đã chiết xuất và xác định được một số hoạt chất quan trọng trong cây Sòi Tía, bao gồm:
Taraxerol
Acid Elagic
Tính Vị và Tác Dụng Theo Y Học Cổ Truyền
| Tính Vị | Tác Dụng |
| Vị | Đắng, Chát. |
| Tính | Hàn, hơi độc. |
| Tác dụng chính | Tả hạ (nhuận tràng, thông đại tiện), Tiêu sưng, Trục thủy (lợi tiểu, trị phù), Làm tăng nhu động ruột. |

Công Dụng Đa Dạng Của Cây Sòi Tía









